GIÁ & MÀU SẮC Kia Sportage
Xanh rêu
Xanh đậm
Đỏ tươi
Đỏ sẫm
Đen
Trắng
Nâu
Xanh nước biển
* Màu xe có thể khác so với thực tế, vui lòng liên hệ trực tiếp
Giá bán lẻ đề xuất
819.000.000
đ
NGOẠI THẤT Kia Sportage
NỘI THẤT Kia Sportage
THƯ VIỆN
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| HẠNG MỤC | KIA SPORTAGE 2.0G PREMIUM |
KIA SPORTAGE 2.0G SIGNATURE |
KIA SPORTAGE 1.6 TURBO SIGNATURE AWD |
|---|---|---|---|
| KÍCH THƯỚC | |||
| Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) | 4.660 x 1.865 x 1.700 | 4.660 x 1.865 x 1.700 | 4.660 x 1.865 x 1.700 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.755 | 2.755 | 2.755 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 190 | 190 | 190 |
| Bán kính quay vòng (m) | 5,89 | 5,89 | 5,89 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 54 | 54 | 54 |
| Thể tích khoang hành lý (L) | 543 | 543 | 543 |
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 | 5 |
| ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ | |||
| Loại động cơ | Smartstream 2.0G | Smartstream 2.0G | Smartstream 1.6 Turbo |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.999 | 1.999 | 1.598 |
| Công suất cực đại (HP/rpm) | 154 / 6.200 | 154 / 6.200 | 178 / 5.500 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 192 / 4.500 | 192 / 4.500 | 265 / 1.500 - 4.500 |
| Hộp số | 6AT | 6AT | 7DCT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | 2 cầu (AWD) |
| KHUNG GẦM | |||
| Hệ thống treo trước | McPherson | McPherson | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm |
| Hệ thống phanh trước & sau | Đĩa & Đĩa | Đĩa & Đĩa | Đĩa & Đĩa |
| Thông số lốp | 235/55 R19 | 235/55 R19 | 235/55 R19 |
| Mâm xe | 19 inch | 19 inch | 19 inch |
| Chế độ lái | Normal / Eco / Sport / Smart | Normal / Eco / Sport / Smart | Normal / Eco / Sport / Smart |
| NGOẠI THẤT | |||
| Cụm đèn trước | LED | LED Projector | LED Projector |
| Đèn pha tự động | ● | ● | ● |
| Đèn chiếu xa / chiếu gần tự động HBA | - | ● | ● |
| Đèn định vị ban ngày | LED | LED | LED |
| Đèn sương mù | - | LED | LED |
| Cụm đèn sau | LED | LED | LED |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | ● | ● | ● |
| Gạt mưa tự động | ● | ● | ● |
| Baga mui | ● | ● | ● |
| Cửa sổ trời | - | ● | ● |
| Cốp điện | ● | ● | ● |
| NỘI THẤT - TIỆN NGHI | |||
| Vô lăng bọc da | ● | ● | ● |
| Chất liệu ghế | Da | Da | Da |
| Ghế lái chỉnh điện | ● | ● | ● |
| Ghế lái nhớ vị trí | - | ● | ● |
| Ghế hành khách phía trước chỉnh điện | - | ● | ● |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | - | ● | ● |
| Màn hình đa thông tin | LCD 4,2 inch | Full-LCD 12,3 inch | Full-LCD 12,3 inch |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN | 12,3 inch | 12,3 inch | 12,3 inch |
| Apple CarPlay / Android Auto | ● | ● | ● |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa | 8 loa Harman Kardon | 8 loa Harman Kardon |
| Điều hòa tự động | 2 vùng | 2 vùng | 2 vùng |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế 2 | ● | ● | ● |
| Sạc điện thoại không dây | - | ● | ● |
| Đèn viền nội thất | - | - | ● |
| Gương chiếu hậu chống chói ECM | ● | ● | ● |
| Chìa khóa thông minh & khởi động nút bấm | ● | ● | ● |
| Khởi động từ xa | ● | ● | ● |
| Lẫy chuyển số | ● | ● | ● |
| Phanh tay điện tử + Auto Hold | ● | ● | ● |
| Chuyển số dạng núm xoay | - | - | ● |
| AN TOÀN | |||
| Số túi khí | 6 | 6 | 6 |
| Hệ thống ABS / ESC / HAC | ● | ● | ● |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Trước & sau | Trước & sau | Trước & sau |
| Camera lùi | Camera 360° | Camera 360° | Camera 360° |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình BVM | - | ● | ● |
| Cảnh báo áp suất lốp TPMS | ● | ● | ● |
| Điều khiển hành trình | ● | Thích ứng | Thích ứng |
| Cảnh báo & hỗ trợ giữ làn đường LKA | - | ● | ● |
| Cảnh báo & hỗ trợ theo làn đường LFA | - | ● | ● |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phía trước FCA | - | ● | ● |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm điểm mù BCA | Chỉ cảnh báo | ● | ● |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phương tiện cắt ngang khi lùi RCCA | Chỉ cảnh báo | ● | ● |