Kia Sonet

GIÁ & MÀU SẮC Kia Sonet

Đỏ
Trắng
Xanh Dương
* Màu xe có thể khác so với thực tế, vui lòng liên hệ trực tiếp
Giá bán lẻ đề xuất
450.000.000 đ
Kia Sonet

NGOẠI THẤT Kia Sonet

Thiết kế tiên phong

Thiết kế tiên phong

Kiểu dáng thể thao đậm chất SUV

Cụm đèn trước LED thiết kế Chòm sao Star-map

Cụm đèn trước LED thiết kế Chòm sao Star-map

Cụm đèn định vị LED lấy cảm hứng Chòm sao Star-map độc đáo

Mâm hợp kim 16 inch

Mâm hợp kim 16 inch

Mâm hợp kim 16 inch năng động

Dải đèn LED nối liền mở rộng

Dải đèn LED nối liền mở rộng

Dải đèn LED nối liền mở rộng theo phương ngang bề thế

NỘI THẤT Kia Sonet

Khoang nội thất rộng rãi - Tiện nghi hàng đầu

Khoang nội thất rộng rãi - Tiện nghi hàng đầu

Khoang nội thất với thiết kế hiện đại, các chất liệu cao cấp tạo không gian sang trọng, nhiều trang bị tiện ích hỗ trợ hành khách.

VÔ LĂNG D-CUT​ BỌC DA

VÔ LĂNG D-CUT​ BỌC DA

Vô lăng D-Cut bọc da

MÀN HÌNH GIẢI TRÍ TRUNG TÂM 10.25”​

MÀN HÌNH GIẢI TRÍ TRUNG TÂM 10.25”​

Màn hình giải trí trung tâm 10.25 inch kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây

HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA TỰ ĐỘNG​

HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA TỰ ĐỘNG​

Hệ thống điều hòa tự động kết hợp cụm điều khiển trung tâm nút bấm thiết kế mới dạng phím đàn piano được bố trí tinh giản dễ dàng thao tác và sử dụng.

GHẾ LÁI CHỈNH ĐIỆN​

GHẾ LÁI CHỈNH ĐIỆN​

Trang bị ghế lái chỉnh điện tiện lợi.​

Cửa sổ trời

Cửa sổ trời

THƯ VIỆN

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

HẠNG MỤC KIA NEW SONET
1.5L AT
KIA NEW SONET
1.5L DELUXE
KIA NEW SONET
1.5L LUXURY
KIA NEW SONET
1.5L PREMIUM
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể (mm) 4.120 x 1.790 x 1.642 4.120 x 1.790 x 1.642 4.120 x 1.790 x 1.642 4.120 x 1.790 x 1.642
Chiều dài cơ sở (mm) 2.500 2.500 2.500 2.500
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205 205 205 205
Thể tích khoang hành lý (L) 392 392 392 392
VẬN HÀNH
Loại động cơ Smartstream 1.5L Smartstream 1.5L Smartstream 1.5L Smartstream 1.5L
Công suất cực đại (HP/rpm) 113 / 6.300 113 / 6.300 113 / 6.300 113 / 6.300
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 144 / 4.500 144 / 4.500 144 / 4.500 144 / 4.500
Hộp số CVT CVT CVT CVT
Hệ thống treo trước & sau McPherson & thanh cân bằng McPherson & thanh cân bằng McPherson & Torsion bar McPherson & Torsion bar
Hệ thống phanh trước & sau Đĩa & tang trống Đĩa & tang trống Đĩa & đĩa Đĩa & đĩa
Thông số lốp 215/60 R16 215/60 R16 215/60 R16 215/60 R16
Chế độ lái (Normal, Eco, Sport) - - ● ●
Chế độ địa hình (Snow/Mud/Sand) - - ● ●
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước Halogen Halogen LED LED
Đèn pha tự động ● ● ● ●
Đèn định vị ban ngày Halogen LED LED LED
Đèn sương mù - - - LED
Đèn sau Halogen LED LED LED
Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện ● ● ● ●
Baga mui ● ● ● ●
Cửa sổ trời - - - -
NỘI THẤT
Vô lăng bọc da Urethane Urethane ● ●
Chất liệu ghế Simili Da / Leather Da / Leather Da / Leather
Ghế lái chỉnh điện - - - ●
Màn hình đa thông tin LCD 4.2" LCD 4.2" LCD 4.2" LCD 4.2"
Màn hình giải trí trung tâm 8" 8" 8" 10.25"
Apple CarPlay & Android Auto Không dây / Wireless Không dây / Wireless Không dây / Wireless Không dây / Wireless
Hệ thống âm thanh 6 loa / 6 speakers 6 loa / 6 speakers 6 loa / 6 speakers 6 loa / 6 speakers
Hệ thống điều hòa tự động Chỉnh cơ / Manual Chỉnh cơ / Manual ● ●
Cửa gió điều hòa hàng ghế 2 ● ● ● ●
Khởi động bằng nút bấm - ● ● ●
Tính năng khởi động từ xa - ● ● ●
AN TOÀN
Số túi khí 2 2 2 6
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS ● ● ● ●
Hệ thống cân bằng điện tử ESC ● ● ● ●
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC ● ● ● ●
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau - ● ● ●
Camera lùi ● ● ● ●
Cảm biến áp suất lốp - ● ● ●
Điều khiển hành trình + hỗ trợ giới hạn tốc độ (MSLA) - - ● ●