Kia Seltos

GIÁ & MÀU SẮC Kia Seltos

Cam
Đen
Đỏ
Trắng
Vàng
Xám
Xanh Rêu
Xanh
* Màu xe có thể khác so với thực tế, vui lòng liên hệ trực tiếp
Giá bán lẻ đề xuất
599.000.000 đ
Kia Seltos

NGOẠI THẤT Kia Seltos

Lưới tản nhiệt mũi hổ mở rộng kết hợp cùng cụm đèn LED Star-map

Lưới tản nhiệt mũi hổ mở rộng kết hợp cùng cụm đèn LED Star-map

Lưới tản nhiệt mũi hổ mở rộng với họa tiết độc đáo kết hợp cùng cụm đèn LED Star-map ấn tượng.

Cụm đèn hậu LED Star-map nối liền

Cụm đèn hậu LED Star-map nối liền

Lưới tản nhiệt mũi hổ mở rộng với họa tiết độc đáo kết hợp cùng cụm đèn LED Star-map ấn tượng.

Mâm hợp kim 17 inch đa chấu năng động

Mâm hợp kim 17 inch đa chấu năng động

Mâm hợp kim 17 inch đa chấu năng động

NỘI THẤT Kia Seltos

NỘI THẤT TIỆN NGHI & HIỆN ĐẠI

NỘI THẤT TIỆN NGHI & HIỆN ĐẠI

Không gian nội thất rộng rãi và hiện đại theo xu hướng tương lai với các chi tiết liền khối mở rộng theo phương ngang cùng nhiều tiện nghi, công nghệ cao cấp

Cụm màn hình nối liền Panoramic

Cụm màn hình nối liền Panoramic

Cụm màn hình nối liền Panoramic gồm màn hình đa thông tin 10.25" & màn hình AVN 10.25" kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây

Màn hình HUD

Màn hình HUD

Màn hình HUD hiển thị thông tin hành trình

Điều hòa tự động hai vùng độc lập

Điều hòa tự động hai vùng độc lập

Điều hòa tự động hai vùng độc lập thiết kế mới

Lẫy chuyển số thể thao

Lẫy chuyển số thể thao

Phanh tay điện tử tích hợp tính năng Auto hold

Phanh tay điện tử tích hợp tính năng Auto hold

Ghế lái chỉnh điện & làm mát hàng ghế trước

Ghế lái chỉnh điện & làm mát hàng ghế trước

THƯ VIỆN

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

HẠNG MỤC KIA SELTOS 1.5L AT KIA SELTOS 1.5L DELUXE KIA SELTOS 1.5L LUXURY KIA SELTOS 1.5L PREMIUM
KÍCH THƯỚC - KHỐI LƯỢNG
Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 4.365 x 1.800 x 1.645 4.365 x 1.800 x 1.645 4.365 x 1.800 x 1.645 4.365 x 1.800 x 1.645
Chiều dài cơ sở (mm) 2.610 2.610 2.610 2.610
Khoảng sáng gầm xe (mm) 190 190 190 190
Bán kính quay vòng (m) 5,3 5,3 5,3 5,3
Dung tích bình nhiên liệu (L) 50 50 50 50
Thể tích khoang hành lý (L) 433 433 433 433
Số chỗ ngồi 5 5 5 5
ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ
Loại động cơ Smartstream 1.5G Smartstream 1.5G Smartstream 1.5G Smartstream 1.5G
Dung tích xi lanh (cc) 1.497 1.497 1.497 1.497
Công suất cực đại (HP/rpm) 113 / 6.300 113 / 6.300 113 / 6.300 113 / 6.300
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 144 / 4.500 144 / 4.500 144 / 4.500 144 / 4.500
Hộp số CVT CVT CVT CVT
Hệ thống dẫn động Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD)
KHUNG GẦM
Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Thông số lốp 215/60 R17 215/60 R17 215/60 R17 215/60 R17
Mâm xe 17 inch 17 inch 17 inch 17 inch
Chế độ lái Normal / Eco / Sport Có Có Có Có
Chế độ địa hình Snow / Mud / Sand Có Có Có Có
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước Halogen Projector Halogen Projector LED LED
Đèn pha tự động Có Có Có Có
Đèn định vị ban ngày Halogen Halogen LED LED
Đèn sương mù Halogen Projector Halogen Projector LED Projector LED Projector
Cụm đèn sau Halogen Halogen LED LED
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện Có Có Có Có
Gạt mưa tự động Không Không Có Có
Baga mui Có Có Có Có
Cửa sổ trời Không Không Không Không
Cốp điện Không Không Không Có
NỘI THẤT - TIỆN NGHI
Vô lăng Urethane Urethane Bọc da Bọc da
Chất liệu ghế Da Da Da Da
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Không Không Có Có
Làm mát hàng ghế trước Không Không Không Có
Hàng ghế sau gập 60:40 Có Có Có Có
Màn hình đa thông tin 4,2 inch 4,2 inch 4,2 inch 10,25 inch
Màn hình giải trí trung tâm AVN 8 inch 10,25 inch 10,25 inch 10,25 inch
Apple CarPlay / Android Auto không dây Có Có Có Có
Hệ thống âm thanh 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Điều hòa Chỉnh cơ 2 vùng tự động 2 vùng tự động 2 vùng tự động
Cửa gió điều hòa hàng ghế 2 Có Có Có Có
Màn hình HUD Không Không Không Có
Sạc điện thoại không dây Không Không Không Có
Gương chiếu hậu chống chói ECM Không Không Không Có
Tính năng Kia Connect Không Không Không Có
Chìa khóa thông minh & khởi động nút bấm Có Có Có Có
Khởi động từ xa Có Có Có Có
Lẫy chuyển số Không Không Không Có
Phanh tay điện tử + Auto Hold Không Có Có Có
AN TOÀN
Số túi khí 2 2 6 6
Hệ thống ABS / ESC / HAC Có Có Có Có
Cảm biến áp suất lốp Không Có Có Có
Camera lùi Có Có Có Có
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau Có Có Có Có
Điều khiển hành trình + giới hạn tốc độ MSLA Không Không Có Có
Hỗ trợ tránh va chạm điểm mù BCA Không Không Không Có
Hỗ trợ tránh va chạm phía sau khi lùi RCCA Không Không Không Có
Cảnh báo và hỗ trợ giữ làn đường LKA Không Không Không Không
Cảnh báo và hỗ trợ theo làn đường LFA Không Không Không Không
Hỗ trợ tránh va chạm phía trước FCA Không Không Không Không